Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mallet

/ˈmælɪt/ Giọng Mỹ n.

cái búa gỗ

Hit the peg gently with this mallet.

Hãy đóng cọc lều nhẹ nhàng bằng cái búa gỗ này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại