charcoal
/ˈtʃɑːrkoʊl/ Giọng Mỹ n.
than củi
Black charcoal glowed under the metal grill.
Than củi đen đỏ rực dưới vỉ nướng kim loại.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtʃɑːrkoʊl/ Giọng Mỹ n.
than củi
Black charcoal glowed under the metal grill.
Than củi đen đỏ rực dưới vỉ nướng kim loại.