Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pinecone

/ˈpaɪnkoʊn/ Giọng Mỹ n.

quả thông

A brown pinecone fell near my foot.

Một quả thông màu nâu rơi gần chân tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại