acorn
/ˈeɪkɔːrn/ Giọng Mỹ n.
quả sồi
The girl kept a tiny acorn in her pocket.
Cô bé giữ một quả sồi bé xíu trong túi áo.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈeɪkɔːrn/ Giọng Mỹ n.
quả sồi
The girl kept a tiny acorn in her pocket.
Cô bé giữ một quả sồi bé xíu trong túi áo.