Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

flame

/fleɪm/ Giọng Mỹ n.

ngọn lửa

The flame danced in the evening wind.

Ngọn lửa nhảy múa trong gió chiều.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại