thermos
/ˈθɜːrməs/ Giọng Mỹ n.
bình giữ nhiệt
Hot tea stays warm inside the thermos.
Trà nóng vẫn ấm bên trong bình giữ nhiệt.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈθɜːrməs/ Giọng Mỹ n.
bình giữ nhiệt
Hot tea stays warm inside the thermos.
Trà nóng vẫn ấm bên trong bình giữ nhiệt.