Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

camp

/kæmp/ Giọng Mỹ n.

trại hè, trại dã ngoại

I go to summer camp every July.

Tháng Bảy nào em cũng đi trại hè.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại