Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

binoculars

/bɪˈnɑːkjələrz/ Giọng Mỹ n.

ống nhòm

Linh watched birds through her small binoculars.

Linh ngắm chim qua chiếc ống nhòm nhỏ của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại