tarp
/tɑːrp/ Giọng Mỹ n.
tấm bạt che
We hung a green tarp above the food.
Chúng tôi treo một tấm bạt che màu xanh phía trên đồ ăn.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/tɑːrp/ Giọng Mỹ n.
tấm bạt che
We hung a green tarp above the food.
Chúng tôi treo một tấm bạt che màu xanh phía trên đồ ăn.