Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sausage

/ˈsɔːsɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

cây xúc xích

My sausage smelled wonderful over the hot fire.

Cây xúc xích của tôi thơm nức trên đống lửa nóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

camping — việc cắm trại