crossroads
/ˈkrɔːsroʊdz/ Giọng Mỹ n.
ngã tư
cross + roads
Turn left at the crossroads to reach the park.
Rẽ trái ở ngã tư là tới công viên.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
cross — băng qua; hình chữ thập
🧩crossword 🏹crossbow 🥅crossbar 💥crossfire 🔀crossover ☠️crossbones 🌬️crosswind 🧘cross-legged 🧵❌cross-stitch 🌋cross-section 🚸crosswalk 🏃🌄cross-country 🐕crossbreed ✅🔁cross-check
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- across — gốc a + cross, là giới từ — không phải từ ghép của họ này
- crossly — trạng từ của nghĩa "cáu kỉnh", không liên quan chữ thập
- crosspatch — người hay cáu gắt — cross ở đây là cáu kỉnh, không phải miếng vá chéo
- double-cross — lừa gạt, phản bội — nghĩa bóng, không phải hai chữ thập
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
road — con đường
🛣️↔️roadside 🛣️🚧roadblock 🚧👷roadworks 🛣️roadway 🛤️railroad 🗺️🛣️roadmap 🚸road sign 🚗🧳road trip 🚙road test 🦺road safety 🚦main road 🟫dirt road ↪️side road 🌾country road
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- inroads — sự thâm nhập — nghĩa bóng
- hit the road — lên đường — thành ngữ
- abroad — ở nước ngoài — chữ a + broad, không phải con đường
- road hog — người lái xe ẩu, chiếm cả đường — hog là con lợn, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm