train
/treɪn/ Giọng Mỹ
tàu hoả
vần /eɪn/
Our train leaves the station at seven tomorrow morning.
Tàu hoả của chúng tôi rời ga lúc bảy giờ sáng mai.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ain — /eɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mountain — /ˈmaʊntən/ → ain không nhấn thành /ən/
- captain — /ˈkæptən/ → cùng quy tắc không nhấn
- again — /əˈɡen/ → ai ở đây đọc /e/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm