Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

streetlight

/ˈstriːtlaɪt/ Giọng Mỹ n.

đèn đường

street + light

A moth flew around the bright streetlight.

Một con thiêu thân bay quanh chiếc đèn đường sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

light — ánh sáng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • lightweight — ở đây light nghĩa NHẸ — từ đồng âm khác nghĩa
  • delight — gốc Latin delectare
  • highlight — điểm nhấn — nghĩa bóng
  • lightning — tia chớp — một từ riêng; "-ning" không phải từ nên không tách light + ning
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

street — đường phố