Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

post office

/ˈpoʊst ɔːfɪs/ Giọng Mỹ n.

bưu điện

post + office

Mom sent a package at the post office.

Mẹ gửi một gói hàng ở bưu điện.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

post — bưu chính; cây cột

⚠ Sơ đồ này có hai gốc post khác nhau: post (bưu chính) và post (cột). Tiền tố post- nghĩa 'sau' là họ thứ ba, không thuộc đây.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • postgraduate — sau đại học — post- ở đây nghĩa là 'sau', không dính bưu điện
  • postwar — thời hậu chiến — post- nghĩa 'sau', không phải thư từ
  • postmortem — khám nghiệm tử thi — post- nghĩa 'sau khi chết'
  • compost — phân ủ từ lá và rau thừa — chỉ trùng mặt chữ, không phải com + post
  • outpost — tiền đồn xa — post ở đây là chỗ đóng quân, không phải thư hay cột
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

street — đường phố