school
/skuːl/ Giọng Mỹ
trường học
vần /uː/
We take the bus to school every morning.
Chúng tôi đi xe buýt đến trường mỗi sáng.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
oo / ew / ue — /uː/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- book — /bʊk/ → cùng viết oo nhưng đọc /ʊ/ ngắn
- blood — /blʌd/ → oo ở đây đọc /ʌ/
- door — /dɔːr/ → oo ở đây đọc /ɔːr/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm