Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shop

/ʃɑːp/ Giọng Mỹ

cửa hàng

vần /ɑːp/

There is a small toy shop near our house.

Có một cửa hàng đồ chơi nhỏ gần nhà tôi.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-op — /ɑːp/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • hope — /hoʊp/ → e câm, o đọc /oʊ/
  • soap — /soʊp/ → oa đọc /oʊ/
  • develop — /dɪˈveləp/ → op không nhấn thành /əp/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

street — đường phố