Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

policeman

/pəˈliːsmən/ Giọng Mỹ n.

cảnh sát nam

police + man

A policeman helped us cross the busy street.

Một chú cảnh sát giúp chúng tôi qua con đường đông xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

man — người đàn ông; người làm nghề

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • human — KHÔNG phải hu + man — gốc Latin humanus
  • manage/manual/manner — gốc Latin manus 'bàn tay', khác hẳn
  • woman — gốc wif + man — cần giải thích, không hiển ngôn
  • mango — quả xoài — KHÔNG phải man + go, chỉ trùng mặt chữ
  • mankind — loài người — 'kind' ở đây là 'loại', không phải 'tốt bụng'
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

street — đường phố