taxi
/ˈtæksi/ Giọng Mỹ n.
xe taxi
Mom called a taxi to take us to the airport.
Mẹ gọi taxi chở cả nhà ra sân bay.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈtæksi/ Giọng Mỹ n.
xe taxi
Mom called a taxi to take us to the airport.
Mẹ gọi taxi chở cả nhà ra sân bay.