footbridge
/ˈfʊtbrɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
cầu đi bộ
foot + bridge
A wooden footbridge crosses the little stream.
Một cây cầu đi bộ bằng gỗ bắc qua con suối nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
foot — bàn chân
⚽football 👣footprint 🚶🛤️footpath 🚶footstep 👟footwear 🦶barefoot 📄🔽footnote 🏸footwork 🪑footstool 🦵footrest 🪣footbath ⛰️foothill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- footage — thước phim — hậu tố -age
- foot the bill — trả tiền — thành ngữ
- tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
- footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm