bridge
/brɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
cây cầu
We threw sticks into the water from the bridge.
Chúng tôi đứng trên cầu ném que xuống nước.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/brɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
cây cầu
We threw sticks into the water from the bridge.
Chúng tôi đứng trên cầu ném que xuống nước.