Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

disaster

/dɪˈzæstər/ Giọng Mỹ n.

thiên tai

Last night's storm knocked down two trees, and the park looked like a disaster.

Cơn bão đêm qua quật đổ hai cái cây, công viên trông như vừa qua một trận thiên tai.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

earth — trái đất