Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

frog

/frɔːɡ/ Giọng Mỹ n.

con ếch

A green frog sat on the wide leaf without moving at all.

Một con ếch xanh ngồi im không nhúc nhích trên chiếc lá rộng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

earth — trái đất