Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pollution

/pəˈluːʃn/ Giọng Mỹ n.

ô nhiễm

Smoke from the old buses adds pollution to the morning air.

Khói từ những chiếc xe buýt cũ làm không khí buổi sáng thêm ô nhiễm.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

earth — trái đất