Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hole

/hoʊl/ Giọng Mỹ n.

cái hố

A crab dug a small hole in the wet sand and went in.

Một con cua đào một cái hố nhỏ trên cát ướt rồi chui vào.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

earth — trái đất