source
/sɔːrs/ Giọng Mỹ n.
nguồn
This cold spring is the source of the stream behind our school.
Mạch nước lạnh này là nguồn của con suối sau trường tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/sɔːrs/ Giọng Mỹ n.
nguồn
This cold spring is the source of the stream behind our school.
Mạch nước lạnh này là nguồn của con suối sau trường tôi.