environment
/ɪnˈvaɪrənmənt/ Giọng Mỹ n.
môi trường
Turning off the tap while you brush your teeth helps the environment.
Khoá vòi nước trong lúc đánh răng là đang giúp cho môi trường.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪnˈvaɪrənmənt/ Giọng Mỹ n.
môi trường
Turning off the tap while you brush your teeth helps the environment.
Khoá vòi nước trong lúc đánh răng là đang giúp cho môi trường.