garbage
/ˈɡɑːrbɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
rác
Two bags of garbage sat by the gate, waiting for the truck.
Hai bao rác nằm cạnh cổng, chờ xe đến chở đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈɡɑːrbɪdʒ/ Giọng Mỹ n.
rác
Two bags of garbage sat by the gate, waiting for the truck.
Hai bao rác nằm cạnh cổng, chờ xe đến chở đi.