nut
/nʌt/ Giọng Mỹ n.
quả hạch
The squirrel buried a nut under the pine tree near the path.
Con sóc chôn một quả hạch dưới gốc thông cạnh lối đi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/nʌt/ Giọng Mỹ n.
quả hạch
The squirrel buried a nut under the pine tree near the path.
Con sóc chôn một quả hạch dưới gốc thông cạnh lối đi.