Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

workplace

/ˈwɜːrkpleɪs/ Giọng Mỹ n.

nơi làm việc

work + place

My sister says her workplace is very noisy.

Chị tôi nói nơi làm việc của chị ấy rất ồn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

work — công việc, làm việc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • network — mạng lưới — nghĩa bóng
  • workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
  • legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
  • workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa