Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

worksheet

/ˈwɜːrkʃiːt/ Giọng Mỹ n.

phiếu bài tập

work + sheet

The teacher gave us a worksheet about animals.

Cô giáo phát cho chúng mình một phiếu bài tập về động vật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

work — công việc, làm việc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • network — mạng lưới — nghĩa bóng
  • workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
  • legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
  • workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa