Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

needlework

/ˈniːdlwɜːrk/ Giọng Mỹ n.

đồ thêu may

needle + work

Grandma's needlework has tiny flowers on it.

Đồ thêu may của bà có những bông hoa nhỏ xíu.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

work — công việc, làm việc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • network — mạng lưới — nghĩa bóng
  • workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
  • legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
  • workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa