Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

paperwork

/ˈpeɪpərwɜːrk/ Giọng Mỹ n.

giấy tờ, thủ tục

paper + work

My parents filled in the paperwork for my trip.

Bố mẹ tôi điền giấy tờ thủ tục cho chuyến đi của tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

paper — giấy

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
  • paper over — che đậy — nghĩa bóng
  • paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

work — công việc, làm việc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • network — mạng lưới — nghĩa bóng
  • workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
  • legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
  • workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa