paperwork
/ˈpeɪpərwɜːrk/ Giọng Mỹ n.
giấy tờ, thủ tục
paper + work
My parents filled in the paperwork for my trip.
Bố mẹ tôi điền giấy tờ thủ tục cho chuyến đi của tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
paper — giấy
📰newspaper 🧱🎨wallpaper 📎paperclip 📝📄notepaper 🪵📄sandpaper 🗑️📄wastepaper 📕paperback 🚽toilet paper 🎁wrapping paper ✏️scrap paper 📐graph paper 🌯rice paper 🍽️paper plate 🥤paper cup 🛍️paper bag 🧻paper towel 🛩️paper airplane ⛵paper boat 💵paper money 🪨paperweight 🚲paperboy 🩹paper cut
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- on paper — trên lý thuyết — thành ngữ
- paper over — che đậy — nghĩa bóng
- paper tiger — hổ giấy — kẻ trông đáng sợ mà thật ra yếu, nghĩa bóng
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
work — công việc, làm việc
📚🏠homework 🏠🧹housework 🏢💼workplace 💼📅workday 👥🤝teamwork 🔧🏭workshop 🏫📝schoolwork ✍️🧑🏫classwork 🔍🌾fieldwork 🚧roadwork 🍂🌿yard work 🎨🖼️artwork 🪵🔨woodwork 🪡🧵needlework ⚙️🔩metalwork 🎆firework 🦶⚽footwork 📒✏️workbook 📄✏️worksheet 🛠️workbench 🗓️workweek 🏋️📚workload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- network — mạng lưới — nghĩa bóng
- workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
- legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
- workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa