Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

workshop

/ˈwɜːrkʃɑːp/ Giọng Mỹ n.

xưởng; buổi tập huấn

work + shop

Grandpa fixes broken chairs in his workshop.

Ông tôi sửa những chiếc ghế hỏng trong xưởng của ông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

shop — cửa hàng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • talk shop — nói chuyện công việc — thành ngữ
  • bishop — con tượng trong cờ vua, giám mục — từ ghép giả, không phải bi + shop
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

work — công việc, làm việc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • network — mạng lưới — nghĩa bóng
  • workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
  • legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
  • workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa