footwork
/ˈfʊtwɜːrk/ Giọng Mỹ n.
cách di chuyển chân
foot + work
Good footwork helps you win at badminton.
Di chuyển chân tốt giúp bạn thắng khi chơi cầu lông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
foot — bàn chân
⚽football 👣footprint 🚶🛤️footpath 🚶footstep 👟footwear 🌉🚶footbridge 🦶barefoot 📄🔽footnote 🪑footstool 🦵footrest 🪣footbath ⛰️foothill
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- footage — thước phim — hậu tố -age
- foot the bill — trả tiền — thành ngữ
- tenderfoot — người mới vào nghề, còn non — nghĩa bóng, không phải "chân mềm"
- footloose — tự do, không vướng bận — nghĩa bóng, không phải "chân lỏng"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
work — công việc, làm việc
📚🏠homework 🏠🧹housework 🏢💼workplace 💼📅workday 👥🤝teamwork 📄🗂️paperwork 🔧🏭workshop 🏫📝schoolwork ✍️🧑🏫classwork 🔍🌾fieldwork 🚧roadwork 🍂🌿yard work 🎨🖼️artwork 🪵🔨woodwork 🪡🧵needlework ⚙️🔩metalwork 🎆firework 📒✏️workbook 📄✏️worksheet 🛠️workbench 🗓️workweek 🏋️📚workload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- network — mạng lưới — nghĩa bóng
- workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
- legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
- workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa