teamwork
/ˈtiːmwɜːrk/ Giọng Mỹ n.
làm việc nhóm
team + work
We finished the poster through great teamwork.
Nhờ làm việc nhóm ăn ý, tụi mình làm xong tấm áp phích.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
team — đội, nhóm
⚽soccer team 🏀basketball team 🏐volleyball team 🏊swim team 🎤debate team 🏟️home team 🚌away team 🇻🇳national team 🌈dream team 🚁rescue team 🤜🤛teammate 💪team spirit 🫱🫲team player
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- steam — hơi nước — s + team chẳng liên quan gì đến đội
- tag team — cặp đô vật thay phiên nhau (chạm tay để đổi người) — không phải đội chơi đuổi bắt
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
work — công việc, làm việc
📚🏠homework 🏠🧹housework 🏢💼workplace 💼📅workday 📄🗂️paperwork 🔧🏭workshop 🏫📝schoolwork ✍️🧑🏫classwork 🔍🌾fieldwork 🚧roadwork 🍂🌿yard work 🎨🖼️artwork 🪵🔨woodwork 🪡🧵needlework ⚙️🔩metalwork 🎆firework 🦶⚽footwork 📒✏️workbook 📄✏️worksheet 🛠️workbench 🗓️workweek 🏋️📚workload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- network — mạng lưới — nghĩa bóng
- workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
- legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
- workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa