workday
/ˈwɜːrkdeɪ/ Giọng Mỹ n.
ngày làm việc
work + day
Her workday starts at eight in the morning.
Ngày làm việc của chị ấy bắt đầu lúc tám giờ sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
day — ngày
☀️🕛daytime 🌞daylight 🎂birthday 📅💼weekday 🕛☀️midday 🔁📅everyday 🌅daybreak 🔮someday 🎒school day 🏅sports day 💒wedding day 💰payday 🏖️day off ❄️snow day 🤒sick day 🧸daycare 🚌day trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- holiday — gốc holy + day — người học hiện đại không suy ra được
- daydream — mơ mộng — nghĩa bóng
- Monday — tên riêng, thành phần cổ
- heyday — thời hoàng kim — từ ghép giả, không phải "hey + day"
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
work — công việc, làm việc
📚🏠homework 🏠🧹housework 🏢💼workplace 👥🤝teamwork 📄🗂️paperwork 🔧🏭workshop 🏫📝schoolwork ✍️🧑🏫classwork 🔍🌾fieldwork 🚧roadwork 🍂🌿yard work 🎨🖼️artwork 🪵🔨woodwork 🪡🧵needlework ⚙️🔩metalwork 🎆firework 🦶⚽footwork 📒✏️workbook 📄✏️worksheet 🛠️workbench 🗓️workweek 🏋️📚workload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- network — mạng lưới — nghĩa bóng
- workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
- legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
- workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa