fieldwork
/ˈfiːldwɜːrk/ Giọng Mỹ n.
chuyến khảo sát thực địa
field + work
The scientists did their fieldwork in the rainforest.
Các nhà khoa học đi khảo sát thực địa trong rừng mưa nhiệt đới.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
field — cánh đồng; sân
🌽cornfield 🌾rice field 🌾🍞wheat field 🛢️oilfield ⚽🥅soccer field ⚾baseball field 🛬airfield 🚌🎒field trip 🐭🌾field mouse 🏃🏅field day 🏑field hockey
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
- level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
- out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
work — công việc, làm việc
📚🏠homework 🏠🧹housework 🏢💼workplace 💼📅workday 👥🤝teamwork 📄🗂️paperwork 🔧🏭workshop 🏫📝schoolwork ✍️🧑🏫classwork 🚧roadwork 🍂🌿yard work 🎨🖼️artwork 🪵🔨woodwork 🪡🧵needlework ⚙️🔩metalwork 🎆firework 🦶⚽footwork 📒✏️workbook 📄✏️worksheet 🛠️workbench 🗓️workweek 🏋️📚workload
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- network — mạng lưới — nghĩa bóng
- workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
- legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
- workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa