Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

workweek

/ˈwɜːrkwiːk/ Giọng Mỹ n.

tuần làm việc

work + week

A standard workweek here is forty hours long.

Một tuần làm việc chuẩn ở đây dài bốn mươi giờ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

week — tuần lễ

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • weak — đọc giống hệt week nhưng nghĩa là 'yếu', gốc khác hẳn
  • fortnight — hai tuần — cùng chủ đề nhưng không mang mặt chữ week
  • week in, week out — thành ngữ 'đều đặn tuần này qua tuần khác', không phải một khoảng thời gian
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

work — công việc, làm việc

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • network — mạng lưới — nghĩa bóng
  • workout — buổi tập thể dục — từ cụm động từ
  • legwork — việc chạy đi chạy lại lo thu thập thông tin — không phải việc làm bằng chân
  • workhorse — người hay máy làm việc bền bỉ — nghĩa bóng, không phải con ngựa