Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

offense

/əˈfens/ Giọng Mỹ n.

thế tấn công (trong thi đấu)

Their offense scored three goals in the first half.

Đội tấn công của họ ghi ba bàn trong hiệp một.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án