offend
/əˈfend/ Giọng Mỹ v.
làm phật lòng ai đó
A careless joke can offend your classmates.
Một câu đùa vô ý có thể làm phật lòng bạn cùng lớp.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/əˈfend/ Giọng Mỹ v.
làm phật lòng ai đó
A careless joke can offend your classmates.
Một câu đùa vô ý có thể làm phật lòng bạn cùng lớp.