Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

rob

/rɑːb/ Giọng Mỹ v.

cướp của

In the cartoon, two clowns rob a toy bank.

Trong phim hoạt hình, hai chú hề cướp của một ngân hàng đồ chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án