Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

shelter

/ˈʃeltər/ Giọng Mỹ n.

nơi trú ẩn

The family found shelter from the sudden storm.

Gia đình tìm được nơi trú ẩn trước cơn bão bất chợt.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh