Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

offender

/əˈfendər/ Giọng Mỹ n.

người vi phạm

A first offender pays only a small fine.

Người vi phạm lần đầu chỉ phải nộp một khoản phạt nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án