Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

terrorist

/ˈterərɪst/ Giọng Mỹ n.

kẻ khủng bố

The history book describes how the terrorist was arrested.

Cuốn sách lịch sử mô tả cách kẻ khủng bố đã bị bắt giữ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh