Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

dishonest

/dɪsˈɑːnɪst/ Giọng Mỹ adj.

không trung thực

It was dishonest of him to hide the truth.

Anh ta thật không trung thực khi giấu đi sự thật.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

security — an ninh