Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

witness

/ˈwɪtnəs/ Giọng Mỹ n.

nhân chứng

One witness remembered the exact color of the bag.

Một nhân chứng nhớ đúng màu của chiếc túi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án