Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

scandal

/ˈskændl/ Giọng Mỹ n.

vụ bê bối

A small scandal cost the mayor his job.

Một vụ bê bối nhỏ khiến ngài thị trưởng mất chức.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án