Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

theft

/θeft/ Giọng Mỹ n.

vụ trộm cắp

The class solved the theft of some colored pencils.

Cả lớp phá được vụ trộm cắp mấy cây bút chì màu.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án