martial
/ˈmɑːrʃl/ Giọng Mỹ adj.
thuộc về quân sự, võ thuật
She has studied martial arts since childhood.
Cô ấy đã học võ thuật từ nhỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈmɑːrʃl/ Giọng Mỹ adj.
thuộc về quân sự, võ thuật
She has studied martial arts since childhood.
Cô ấy đã học võ thuật từ nhỏ.