Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

violence

/ˈvaɪələns/ Giọng Mỹ n.

bạo lực

Our club promises to settle arguments without violence.

Câu lạc bộ của chúng tôi hứa giải quyết tranh cãi mà không dùng bạo lực.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

courtroom — phòng xử án